ill

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ốm, không khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "ill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not in a fine mental or physical state
✏️
Câu ví dụ
The medication made her feel ill, so the doctor prescribed an alternative .
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy ốm yếu, vì vậy bác sĩ đã kê đơn thuốc thay thế.
✅
Luyện tập

"ill" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death