crossover

/ˈkɹɔˌsoʊvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chuyển đổi, sự giao thoa
🎯
Đừng chỉ tra "crossover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of changing the style or form by a musician in order to appeal to a wider range of people
✏️
Câu ví dụ
The DJ 's remix was a crossover hit , blending elements of house and reggae to create a dancefloor sensation .
Bản phối lại của DJ là một hit crossover, kết hợp các yếu tố của house và reggae để tạo nên một cảm giác sàn nhảy.
✅
Luyện tập

"crossover" nghĩa là gì?