keystone

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đá chốt, đá góc
🎯
Đừng chỉ tra "keystone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a stone located at the top center of an arch, keeping all the other stones together
✏️
Câu ví dụ
The Art Deco façade was embellished with geometric motifs , including a stylized keystone at the center of each archway , adding a touch of modern elegance .
Mặt tiền Art Deco được trang trí bằng các họa tiết hình học, bao gồm một đá khóa cách điệu ở trung tâm của mỗi vòm, thêm một chút sang trọng hiện đại.
✅
Luyện tập

"keystone" nghĩa là gì?