cadenza

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoạn độc tấu kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "cadenza" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a solo section at the end of a musical piece for the performer to show their skill and creativity
✏️
Câu ví dụ
The composer included a cadenza near the end of the piece , allowing the soloist to shine with a dramatic and complex passage .
Nhà soạn nhạc đã bao gồm một cadenza gần cuối tác phẩm, cho phép nghệ sĩ độc tấu tỏa sáng với một đoạn nhạc kịch tính và phức tạp.
✅
Luyện tập

"cadenza" nghĩa là gì?