doppler effect
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hiệu ứng Doppler, hiện tượng Doppler
Đừng chỉ tra "doppler effect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the change in frequency or wavelength of a wave in relation to an observer who is moving relative to the source of the wave, producing a shift in pitch or color
Câu ví dụ
The Doppler effect is employed in police radar guns to measure the speed of moving vehicles .
Hiệu ứng Doppler được sử dụng trong súng radar cảnh sát để đo tốc độ của các phương tiện di chuyển.
Luyện tập
"doppler effect" nghĩa là gì?