to ply

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy theo tuyến, di chuyển theo lộ trình
🎯
Đừng chỉ tra "to ply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel along a specific path on a regular basis
✏️
Câu ví dụ
In the early hours , the milkman would ply the neighborhood , leaving fresh dairy products at doorsteps .
Vào những giờ sáng sớm, người giao sữa sẽ đi khắp khu phố, để lại các sản phẩm sữa tươi trước cửa nhà.
✅
Luyện tập

"to ply" nghĩa là gì?