to ply
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chạy theo tuyến, di chuyển theo lộ trình
Definition (English)
to travel along a specific path on a regular basis
Câu ví dụ
In the early hours , the milkman would ply the neighborhood , leaving fresh dairy products at doorsteps .
Vào những giờ sáng sớm, người giao sữa sẽ đi khắp khu phố, để lại các sản phẩm sữa tươi trước cửa nhà.
Luyện tập
"to ply" nghĩa là gì?