to take over

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "to take over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take control of a company or business, particularly by buying more shares
✏️
Câu ví dụ
Shareholders celebrated as the company successfully took over a key player in the market , boosting stock prices .
Các cổ đông đã ăn mừng khi công ty thành công tiếp quản một nhân tố quan trọng trên thị trường, đẩy giá cổ phiếu lên cao.
✅
Luyện tập

"to take over" nghĩa là gì?