Nghĩa tiếng Việt
cơn lốc, vòi rồng
Đừng chỉ tra "whirlwind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very strong wind that spins and moves quickly, damaging everything in its path
Câu ví dụ
The project deadline was approaching , and they worked tirelessly , caught up in a whirlwind of activity to get everything done on time .
Hạn chót của dự án đang đến gần, và họ làm việc không ngừng nghỉ, cuốn vào cơn lốc hoạt động để hoàn thành mọi thứ đúng hạn.
Luyện tập
"whirlwind" nghĩa là gì?