whirlwind
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cơn lốc, vòi rồng
Definition (English)
a very strong wind that spins and moves quickly, damaging everything in its path
Câu ví dụ
The project deadline was approaching , and they worked tirelessly , caught up in a whirlwind of activity to get everything done on time .
Hạn chót của dự án đang đến gần, và họ làm việc không ngừng nghỉ, cuốn vào cơn lốc hoạt động để hoàn thành mọi thứ đúng hạn.
Luyện tập
"whirlwind" nghĩa là gì?