whirlwind

/ˈhwɝɫˌwɪnd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn lốc, vòi rồng
🎯
Đừng chỉ tra "whirlwind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very strong wind that spins and moves quickly, damaging everything in its path
✏️
Câu ví dụ
The project deadline was approaching , and they worked tirelessly , caught up in a whirlwind of activity to get everything done on time .
Hạn chót của dự án đang đến gần, và họ làm việc không ngừng nghỉ, cuốn vào cơn lốc hoạt động để hoàn thành mọi thứ đúng hạn.
✅
Luyện tập

"whirlwind" nghĩa là gì?