Nghĩa tiếng Việt
kính râm, kính mát
Đừng chỉ tra "sunglasses" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
dark glasses that we wear to protect our eyes from sunlight or glare
Câu ví dụ
The sunglasses had a cool design with mirrored lenses .
Kính râm có thiết kế tuyệt vời với tròng kính phản chiếu.
Luyện tập
"sunglasses" nghĩa là gì?