interesting

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hấp dẫn
💡
Definition (English)
catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.
✏️
Câu ví dụ
The teacher made the lesson interesting by including interactive activities .
Giáo viên đã làm cho bài học thú vị bằng cách bao gồm các hoạt động tương tác.
Luyện tập

"interesting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation