desperation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vọng, sự tuyệt vọng
Definition (English)
a state of extreme urgency, hopelessness, or despair
Câu ví dụ
The threat of eviction left the struggling family in a state of desperation, unsure where to turn for help .
Mối đe dọa bị trục xuất khiến gia đình đang gặp khó khăn rơi vào tình trạng tuyệt vọng, không biết tìm kiếm sự giúp đỡ từ đâu.
Luyện tập
"desperation" nghĩa là gì?