Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, xa hoa
Đừng chỉ tra "palatial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
grand, luxurious, or spacious enough to evoke the style of a palace
Câu ví dụ
The spa offered palatial comfort with heated pools and velvet lounges .
Spa mang đến sự thoải mái cung điện với hồ bơi được sưởi ấm và phòng chờ nhung.
Luyện tập
"palatial" nghĩa là gì?