palatial

/pəˈɫeɪʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, xa hoa
🎯
Đừng chỉ tra "palatial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
grand, luxurious, or spacious enough to evoke the style of a palace
✏️
Câu ví dụ
The spa offered palatial comfort with heated pools and velvet lounges .
Spa mang đến sự thoải mái cung điện với hồ bơi được sưởi ấm và phòng chờ nhung.
✅
Luyện tập

"palatial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Price and Luxuriousness