proliferation

/ˌpɹoʊɫɪfɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự gia tăng nhanh chóng, sự lan rộng
🎯
Đừng chỉ tra "proliferation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden and fast growth or increase in something
✏️
Câu ví dụ
The proliferation of social media has changed the way people interact and share information .
Sự lan rộng của mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người tương tác và chia sẻ thông tin.
✅
Luyện tập

"proliferation" nghĩa là gì?