Nghĩa tiếng Việt
token, đồng xu
Đừng chỉ tra "token" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of paper or a disc of metal or plastic used instead of money as a form of payment or to operate some machines
Câu ví dụ
Children at the amusement park use tokens to ride the carousel and other attractions , with each ride requiring one token .
Trẻ em tại công viên giải trí sử dụng token để đi đu quay và các điểm tham quan khác, mỗi lần đi cần một token.
Luyện tập
"token" nghĩa là gì?