dissociation

/dɪˌsoʊsiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phân ly, sự ngắt kết nối
🎯
Đừng chỉ tra "dissociation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a psychological and neurological process involving a separation or disconnection of thoughts, memories, identity, or consciousness, often as a response to trauma or stress
✏️
Câu ví dụ
Dissociation is a complex phenomenon that involves alterations in consciousness , perception , and self-awareness .
Sự phân ly là một hiện tượng phức tạp liên quan đến sự thay đổi trong ý thức, nhận thức và nhận thức bản thân.
✅
Luyện tập

"dissociation" nghĩa là gì?