Nghĩa tiếng Việt
tỷ suất lợi nhuận, phụ phí
Đừng chỉ tra "markup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount added to the price of something to cover overheads and profit
Câu ví dụ
The electronics store 's high markup on accessories like cables and chargers helped offset the lower margins on big-ticket items like laptops and TVs .
Giá chênh lệch cao của cửa hàng điện tử trên các phụ kiện như cáp và sạc đã giúp bù đắp cho biên lợi nhuận thấp hơn trên các mặt hàng đắt tiền như máy tính xách tay và TV.
Luyện tập
"markup" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Shopping
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?