markup

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỷ suất lợi nhuận, phụ phí
🎯
Đừng chỉ tra "markup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount added to the price of something to cover overheads and profit
✏️
Câu ví dụ
The electronics store 's high markup on accessories like cables and chargers helped offset the lower margins on big-ticket items like laptops and TVs .
Giá chênh lệch cao của cửa hàng điện tử trên các phụ kiện như cáp và sạc đã giúp bù đắp cho biên lợi nhuận thấp hơn trên các mặt hàng đắt tiền như máy tính xách tay và TV.
✅
Luyện tập

"markup" nghĩa là gì?