Nghĩa tiếng Việt
hàng nhái, bản sao
Đừng chỉ tra "knockoff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a less expensive and unauthorized copy of something popular
Câu ví dụ
The counterfeit industry thrives on producing knockoffs of everything from clothing and accessories to electronics and pharmaceuticals .
Ngành công nghiệp hàng giả phát triển mạnh nhờ sản xuất hàng nhái mọi thứ, từ quần áo và phụ kiện đến điện tử và dược phẩm.
Luyện tập
"knockoff" nghĩa là gì?