knockoff

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng nhái, bản sao
🎯
Đừng chỉ tra "knockoff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a less expensive and unauthorized copy of something popular
✏️
Câu ví dụ
The counterfeit industry thrives on producing knockoffs of everything from clothing and accessories to electronics and pharmaceuticals .
Ngành công nghiệp hàng giả phát triển mạnh nhờ sản xuất hàng nhái mọi thứ, từ quần áo và phụ kiện đến điện tử và dược phẩm.
✅
Luyện tập

"knockoff" nghĩa là gì?