best-before date

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày sử dụng tốt nhất, hạn sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "best-before date" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the date until which a product is expected to remain at its optimal quality, but it may still be consumed after this date
✏️
Câu ví dụ
Some foods are still safe to eat after the best-before date, but they may not taste as good or have the same texture .
Một số thực phẩm vẫn an toàn để ăn sau ngày hết hạn, nhưng chúng có thể không ngon như trước hoặc có kết cấu khác.
✅
Luyện tập

"best-before date" nghĩa là gì?