to undercut
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hạ giá, giảm giá
Đừng chỉ tra "to undercut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to demand a lower price than one's rivals
Câu ví dụ
While the market was experiencing fluctuations , airlines were actively undercutting fares to attract passengers .
Trong khi thị trường đang trải qua biến động, các hãng hàng không đang tích cực giảm giá để thu hút hành khách.
Luyện tập
"to undercut" nghĩa là gì?