to undercut

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạ giá, giảm giá
🎯
Đừng chỉ tra "to undercut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to demand a lower price than one's rivals
✏️
Câu ví dụ
While the market was experiencing fluctuations , airlines were actively undercutting fares to attract passengers .
Trong khi thị trường đang trải qua biến động, các hãng hàng không đang tích cực giảm giá để thu hút hành khách.
✅
Luyện tập

"to undercut" nghĩa là gì?