Nghĩa tiếng Việt
hạm đội, đội tàu
Đừng chỉ tra "fleet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of naval vessels organized as a single fighting or operational unit
Câu ví dụ
The fleet maneuvered into formation before the battle .
Hạm đội đã cơ động vào đội hình trước trận chiến.
Luyện tập
"fleet" nghĩa là gì?