payphone

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện thoại công cộng, điện thoại trả tiền
💡
Definition (English)
a telephone in a public place that one needs to pay for, mostly by prepaid cards
✏️
Câu ví dụ
He used the payphone outside the convenience store to call his friend and arrange a meeting spot .
Anh ấy đã sử dụng điện thoại công cộng bên ngoài cửa hàng tiện lợi để gọi bạn mình và sắp xếp điểm gặp mặt.
Luyện tập

"payphone" nghĩa là gì?