fuzzy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, lẫn lộn
💡
Definition (English)
confused and unable to think clearly
✏️
Câu ví dụ
The medication made him feel fuzzy and disoriented .
Thuốc khiến anh ta cảm thấy mơ hồ và mất phương hướng.
Luyện tập

"fuzzy" nghĩa là gì?