fuzzy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, lẫn lộn
Definition (English)
confused and unable to think clearly
Câu ví dụ
The medication made him feel fuzzy and disoriented .
Thuốc khiến anh ta cảm thấy mơ hồ và mất phương hướng.
Luyện tập
"fuzzy" nghĩa là gì?