unanimous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhất trí, đồng lòng
Definition (English)
(of a group) fully in agreement on something
Câu ví dụ
Parents were unanimous in supporting the school 's new policy .
Các phụ huynh đã nhất trí trong việc ủng hộ chính sách mới của trường.
Luyện tập
"unanimous" nghĩa là gì?