Champagne

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu sâm banh
🎯
Đừng chỉ tra "Champagne" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of fizzy wine made originally in France, often drunk to celebrate an event
✏️
Câu ví dụ
She received a bottle of vintage champagne as a gift for her promotion at work .
Cô ấy nhận được một chai rượu sâm banh cổ điển như một món quà cho sự thăng chức tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"Champagne" nghĩa là gì?