Nghĩa tiếng Việt
rượu sâm banh
Đừng chỉ tra "Champagne" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of fizzy wine made originally in France, often drunk to celebrate an event
Câu ví dụ
She received a bottle of vintage champagne as a gift for her promotion at work .
Cô ấy nhận được một chai rượu sâm banh cổ điển như một món quà cho sự thăng chức tại nơi làm việc.
Luyện tập
"Champagne" nghĩa là gì?