symbolic
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng, biểu tượng
Definition (English)
consisting of or employing symbols
Câu ví dụ
In literature, the green light in "The Great Gatsby" serves as a symbolic representation of hope and the American Dream.
Trong văn học, ánh sáng xanh trong "Gatsby Vĩ Đại" đóng vai trò là biểu tượng tượng trưng cho hy vọng và Giấc mơ Mỹ.
Luyện tập
"symbolic" nghĩa là gì?