symbolic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng, biểu tượng
💡
Definition (English)
consisting of or employing symbols
✏️
Câu ví dụ
In literature, the green light in "The Great Gatsby" serves as a symbolic representation of hope and the American Dream.
Trong văn học, ánh sáng xanh trong "Gatsby Vĩ Đại" đóng vai trò là biểu tượng tượng trưng cho hy vọng và Giấc mơ Mỹ.
Luyện tập

"symbolic" nghĩa là gì?