to fume
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bốc khói, giận dữ
Đừng chỉ tra "to fume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be very angry, often showing signs of visible irritation
Câu ví dụ
They fumed with frustration when their plans fell through .
Họ bốc khói vì thất vọng khi kế hoạch của họ thất bại.
Luyện tập
"to fume" nghĩa là gì?