to shrug
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhún vai, nhấc vai
Đừng chỉ tra "to shrug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to momentarily raise one's shoulders to express indifference
Câu ví dụ
When confronted about his whereabouts , he shrugged nonchalantly and replied , " I was just out for a walk . "
Khi bị chất vấn về nơi ở của mình, anh ta nhún vai một cách thờ ơ và trả lời: "Tôi chỉ ra ngoài đi dạo thôi."
Luyện tập
"to shrug" nghĩa là gì?