to shrug

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhún vai, nhấc vai
🎯
Đừng chỉ tra "to shrug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to momentarily raise one's shoulders to express indifference
✏️
Câu ví dụ
When confronted about his whereabouts , he shrugged nonchalantly and replied , " I was just out for a walk . "
Khi bị chất vấn về nơi ở của mình, anh ta nhún vai một cách thờ ơ và trả lời: "Tôi chỉ ra ngoài đi dạo thôi."
✅
Luyện tập

"to shrug" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection