Nghĩa tiếng Việt
đối chứng, kiểm soát
Đừng chỉ tra "control" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone or something that is used as a standard of comparison in a scientific experiment to evaluate the results
Câu ví dụ
Researchers used water samples from uncontaminated areas as controls in the environmental study .
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mẫu nước từ các khu vực không bị ô nhiễm làm đối chứng trong nghiên cứu môi trường.
Luyện tập
"control" nghĩa là gì?