to shade

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tô bóng, đánh bóng
💡
Definition (English)
to darken part of a picture or drawing using pencils, etc.
✏️
Câu ví dụ
After outlining the tree , she began to shade the leaves , giving them a sense of volume and form .
Sau khi phác thảo cây, cô bắt đầu tô bóng những chiếc lá, tạo cho chúng cảm giác về khối lượng và hình dạng.
Luyện tập

"to shade" nghĩa là gì?