silhouette

/ˌsɪɫəˈwɛt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình bóng, đường viền
🎯
Đừng chỉ tra "silhouette" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drawing that depicts the outline of someone or something that is in a single black color and against a light background, often from the side
✏️
Câu ví dụ
She used a projector to trace the silhouette drawing of her beloved pet onto a canvas , capturing every detail of its outline .
Cô ấy đã sử dụng một máy chiếu để vẽ hình bóng của thú cưng yêu quý của mình lên một tấm vải, nắm bắt từng chi tiết của đường viền.
✅
Luyện tập

"silhouette" nghĩa là gì?