Nghĩa tiếng Việt
tiếp thu, cởi mở
Đừng chỉ tra "receptive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
open to listening or considering suggestions and new ideas
Câu ví dụ
The company 's culture encourages employees to be receptive to feedback and continuous improvement .
Văn hóa công ty khuyến khích nhân viên tiếp thu phản hồi và cải tiến liên tục.
Luyện tập
"receptive" nghĩa là gì?