to scam
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Đừng chỉ tra "to scam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get money from people by using dishonest or illegal methods
Câu ví dụ
The authorities are investigating how the scammers managed to deceive so many people.
Các nhà chức trách đang điều tra cách mà những kẻ lừa đảo đã lừa được nhiều người như vậy.
Luyện tập
"to scam" nghĩa là gì?