to remember
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhớ, hồi tưởng
Đừng chỉ tra "to remember" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring a type of information from the past to our mind again
Câu ví dụ
We remember our childhood memories fondly .
Chúng tôi nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu một cách trìu mến.
Luyện tập
"to remember" nghĩa là gì?