to recollect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại, hồi tưởng
Đừng chỉ tra "to recollect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring to mind past memories or experiences
Câu ví dụ
Upon hearing the familiar tune , they both recollected the song that played at their wedding .
Khi nghe giai điệu quen thuộc, cả hai đều nhớ lại bài hát đã phát trong đám cưới của họ.
Luyện tập
"to recollect" nghĩa là gì?