to deprecate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, không tán thành
🎯
Đừng chỉ tra "to deprecate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not support and be against something or someone
✏️
Câu ví dụ
The community leaders deprecated the rise of hate speech and discrimination , calling for unity and tolerance instead .
Các nhà lãnh đạo cộng đồng phản đối sự gia tăng của ngôn từ kích động thù địch và phân biệt đối xử, thay vào đó kêu gọi đoàn kết và khoan dung.
✅
Luyện tập

"to deprecate" nghĩa là gì?