lo-fi
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lo-fi, nhạc lo-fi
Đừng chỉ tra "lo-fi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a raw, unpolished, and low-fidelity music production or recording style characterized by a DIY aesthetic and nostalgic or vintage vibes
Câu ví dụ
The filmmaker used lo-fi visuals and audio effects to evoke a sense of nostalgia for a bygone era in their experimental short film .
Nhà làm phim đã sử dụng hiệu ứng hình ảnh và âm thanh lo-fi để gợi lên cảm giác hoài niệm về một thời đại đã qua trong bộ phim ngắn thử nghiệm của họ.
Luyện tập
"lo-fi" nghĩa là gì?