to outpace

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to outpace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to surpass, exceed, or move faster than someone or something
✏️
Câu ví dụ
Advances in medical research are critical to outpace the spread of emerging diseases .
Những tiến bộ trong nghiên cứu y học là rất quan trọng để vượt qua sự lây lan của các bệnh mới nổi.
✅
Luyện tập

"to outpace" nghĩa là gì?