unbecoming

/ˌənbiˈkəmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không phù hợp, không hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "unbecoming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not appropriate or attractive, often in a way that goes against accepted standards or social norms
✏️
Câu ví dụ
The manager reprimanded the team member for his unbecoming attitude towards colleagues during the meeting .
Người quản lý đã khiển trách thành viên trong nhóm vì thái độ không phù hợp của anh ta đối với đồng nghiệp trong cuộc họp.
✅
Luyện tập

"unbecoming" nghĩa là gì?