pubescent

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dậy thì, ở giai đoạn dậy thì
🎯
Đừng chỉ tra "pubescent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or in the stage of puberty
✏️
Câu ví dụ
Peer relationships become more complex during the pubescent years as individuals seek to establish their identities .
Mối quan hệ bạn bè trở nên phức tạp hơn trong những năm dậy thì khi các cá nhân tìm cách thiết lập bản sắc của mình.
✅
Luyện tập

"pubescent" nghĩa là gì?