palpitation

/ˌpæɫpəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, nhịp tim không đều
🎯
Đừng chỉ tra "palpitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a heart beat that is very irregular or too fast
✏️
Câu ví dụ
She kept a diary to track her palpitations, noting any triggers or patterns that might help identify the cause .
Cô ấy đã giữ một cuốn nhật ký để theo dõi nhịp tim không đều của mình, ghi chú lại bất kỳ tác nhân kích hoạt hoặc mô hình nào có thể giúp xác định nguyên nhân.
✅
Luyện tập

"palpitation" nghĩa là gì?