to dissipate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tan biến, dần dần biến mất
🎯
Đừng chỉ tra "to dissipate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually disappear or spread out
✏️
Câu ví dụ
The heat has dissipated after hours of cooling .
Nhiệt đã tan biến sau nhiều giờ làm mát.
✅
Luyện tập

"to dissipate" nghĩa là gì?