to dissipate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tan biến, dần dần biến mất
Đừng chỉ tra "to dissipate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually disappear or spread out
Câu ví dụ
The heat has dissipated after hours of cooling .
Nhiệt đã tan biến sau nhiều giờ làm mát.
Luyện tập
"to dissipate" nghĩa là gì?