to sublimate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăng hoa, làm thăng hoa
🎯
Đừng chỉ tra "to sublimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a solid to change directly into a gas without passing through the liquid phase
✏️
Câu ví dụ
The intense sunlight sublimated the frost on the mountain peaks .
Ánh nắng mặt trời dữ dội đã thăng hoa sương giá trên các đỉnh núi.
✅
Luyện tập

"to sublimate" nghĩa là gì?