cognitive behavioral therapy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liệu pháp nhận thức hành vi, CBT
🎯
Đừng chỉ tra "cognitive behavioral therapy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a psychotherapy that targets negative thoughts and behaviors to address mental health issues
✏️
Câu ví dụ
Cognitive behavioral therapy can be conducted in individual or group settings , and often includes homework assignments to practice new skills outside of sessions .
Liệu pháp nhận thức hành vi có thể được thực hiện trong các buổi cá nhân hoặc nhóm, và thường bao gồm bài tập về nhà để thực hành các kỹ năng mới bên ngoài các buổi học.
✅
Luyện tập

"cognitive behavioral therapy" nghĩa là gì?