gable

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu hồi, mái hồi
🎯
Đừng chỉ tra "gable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the upper part of a house wall in the shape of a triangle where it meets a sloping roof
✏️
Câu ví dụ
The historic barn had a gambrel gable roof, providing ample space for storage in the loft area.
Nhà kho lịch sử có mái đầu hồi gambrel, cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi ở khu vực gác xép.
✅
Luyện tập

"gable" nghĩa là gì?