to veer
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rẽ, chuyển hướng đột ngột
Đừng chỉ tra "to veer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to abruptly turn to a different direction
Câu ví dụ
Realizing another skier was on a collision course , she had to veer to the side to avoid an accident on the slopes .
Nhận ra một người trượt tuyết khác đang trên đường va chạm, cô ấy phải rẽ sang một bên để tránh tai nạn trên dốc.
Luyện tập
"to veer" nghĩa là gì?