to put forward
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, trình bày
Đừng chỉ tra "to put forward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to present an idea, suggestion, etc. to be discussed
Câu ví dụ
The committee put forward new guidelines for remote work .
Ủy ban đã đề xuất những hướng dẫn mới cho làm việc từ xa.
Luyện tập
"to put forward" nghĩa là gì?