to lock away
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khóa lại, cất giữ an toàn
Definition (English)
to place something in a container or place that can be securely fastened with a lock
Câu ví dụ
The family locked away their grandmother 's old diary , preserving its privacy and sentimental value .
Gia đình đã khóa kín cuốn nhật ký cũ của bà ngoại, bảo vệ sự riêng tư và giá trị tình cảm của nó.
Luyện tập
"to lock away" nghĩa là gì?