endemic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc hữu
🎯
Đừng chỉ tra "endemic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a disease or condition that is commonly found in a specific area or group of people
✏️
Câu ví dụ
The government implemented vaccination campaigns to address endemic diseases such as measles and polio, aiming to achieve herd immunity within the population.
Chính phủ đã triển khai các chiến dịch tiêm chủng để giải quyết các bệnh đặc hữu như sởi và bại liệt, nhằm đạt được miễn dịch cộng đồng trong dân số.
✅
Luyện tập

"endemic" nghĩa là gì?