to haggle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc cả, thương lượng
💡
Definition (English)
to negotiate, typically over the price of goods or services
✏️
Câu ví dụ
The customer skillfully haggled with the car salesperson , eventually securing a more favorable deal on the vehicle .
Khách hàng đã khéo léo mặc cả với nhân viên bán xe, cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận thuận lợi hơn cho chiếc xe.
Luyện tập

"to haggle" nghĩa là gì?