avant-garde

/əˈvɑnˈɡɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên phong
🎯
Đừng chỉ tra "avant-garde" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
innovative, experimental, or unconventional in style or approach, especially in the arts
✏️
Câu ví dụ
In the realm of visual art , avant-garde painters explore new forms of expression , pushing the boundaries of traditional techniques to create groundbreaking works that defy categorization .
Trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, các họa sĩ tiên phong khám phá những hình thức biểu đạt mới, đẩy lùi ranh giới của các kỹ thuật truyền thống để tạo ra những tác phẩm đột phá không thể phân loại.
✅
Luyện tập

"avant-garde" nghĩa là gì?